
Kali Nitrat Cấp Công Nghiệp (Potassium Nitrate Cấp Công Nghiệp, KNO₃)
Kali nitrat cấp công nghiệp là một muối vô cơ có công thức hóa học KNO₃. Sản phẩm tồn tại dưới dạng chất rắn tinh thể hoặc hạt màu trắng, mang lại độ tinh khiết cao, khả năng tan tốt trong nước và tính chất ổn định—làm cho đây trở thành nguyên liệu thô công nghiệp chất lượng cao cho nhiều ngành công nghiệp.
Mô tả
Kali nitrat cấp công nghiệp của Hansol Chemical là một muối vô cơ có công thức hóa học KNO₃. Sản phẩm tồn tại dưới dạng chất rắn tinh thể hoặc hạt màu trắng, sở hữu độ tinh khiết cao, khả năng tan tốt trong nước và tính chất ổn định, khiến đây trở thành nguyên liệu thô công nghiệp chất lượng cao cho nhiều lĩnh vực.
Các đặc điểm nổi bật bao gồm:
- Độ tinh khiết cao — Hàm lượng KNO₃ thường ≥ 99,0% (các cấp độ tinh khiết cao hơn như 99,4% hoặc 99,7% có sẵn theo yêu cầu khách hàng).
- Khả năng tan tốt trong nước — Độ tan khoảng 316 g/L trong nước ở 20 °C, dễ dàng hòa tan để pha chế dung dịch hoặc sử dụng trong các hệ thống nước.
- Ổn định về mặt vật lý — Dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng với hình thái đồng đều, thuận tiện cho việc định lượng chính xác và đóng gói.
- Tính oxy hóa mạnh — Hoạt động như một chất oxy hóa với khả năng phản ứng hóa học tốt trong điều kiện phù hợp; cần được bảo quản riêng biệt khỏi các chất khử và vật liệu dễ cháy.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Quy cách / Tính chất |
|---|---|
| Công thức hóa học | KNO₃ |
| Ngoại quan | Bột tinh thể / dạng hạt màu trắng |
| Độ tinh khiết (KNO₃) | ≥ 99,0% (các cấp độ tinh khiết cao hơn như 99,4% / 99,7% có sẵn theo yêu cầu) |
| Độ tan trong nước | Khoảng 316 g/L trong nước ở 20 °C; rất dễ tan |
| Độ ổn định vật lý | Dạng tinh thể hoặc hạt, ít hút ẩm và ổn định tốt |
| Tỷ trọng | ≈ 2,11 g/cm³ (ở 20 °C) |
| Nhiệt độ nóng chảy / phân hủy | Nhiệt độ nóng chảy khoảng 334 °C; xảy ra phân hủy ở nhiệt độ cao hơn |
Ứng dụng chính / Lĩnh vực sử dụng
- Nguyên liệu hóa chất — Được dùng làm chất oxy hóa trong nhiều phản ứng hóa học, sản xuất muối kali, xúc tác hoặc các hợp chất kali khác.
- Công nghiệp thủy tinh & gốm sứ — Ứng dụng trong nấu chảy thủy tinh, men gốm, hoàn thiện bề mặt và sản xuất thủy tinh quang học nhằm nâng cao hiệu suất và chất lượng.
- Gia công kim loại / Bể muối nóng chảy — Đóng vai trò là môi trường truyền nhiệt hoặc thành phần bể muối trong các quy trình gia công kim loại, xử lý nhiệt và xử lý bề mặt.
- Phân bón / Nông nghiệp — Cung cấp nguồn nitơ (N) và kali (K) tan trong nước cho dinh dưỡng cây trồng, đặc biệt trong các loại phân bón phức hợp NPK.
- Các ứng dụng khác — Cũng được sử dụng trong xúc tác, thuốc thử phòng thí nghiệm và tổng hợp vật liệu chuyên dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu.
Bảo quản & Đóng gói
Để duy trì chất lượng và độ ổn định của sản phẩm, hãy bảo quản trong môi trường khô ráo, mát mẻ và thông thoáng, tránh ẩm, nhiệt độ cao và tiếp xúc với chất khử hoặc vật liệu hữu cơ dễ cháy. Các lựa chọn đóng gói bao gồm bao có lớp lót chống ẩm, bao dệt polypropylene hoặc bao lớn (FIBC), được thiết kế linh hoạt để đáp ứng đa dạng nhu cầu khách hàng và ứng dụng.
Liên hệ với chúng tôi
Để nhận mẫu thử, tài liệu COA / TDS, báo giá cập nhật mới nhất (FOB / CIF / DAP) hoặc dịch vụ đóng gói OEM / ODM, vui lòng liên hệ đội ngũ bán hàng quốc tế của Hansol Chemical. Chúng tôi cam kết cung cấp các giải pháp chất lượng cao, được thiết kế riêng theo nhu cầu của bạn.