
Nitrat Sắt (III) cấp công nghiệp (Nitrat Sắt (III) cấp công nghiệp, Fe(NO₃)₃·9H₂O)
Nitrat sắt (III) cấp công nghiệp là chất rắn tinh thể/hạt ngậm nước màu trắng nhạt hoặc tím nhạt, có công thức hóa học Fe(NO₃)₃·9H₂O, đóng vai trò nguyên liệu muối sắt đa năng. Với độ tinh khiết cao, khả năng tan tốt trong nước, xu hướng phân hủy thấp và dễ bảo quản, sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho các ngành hóa chất, luyện kim, gốm sứ cũng như nghiên cứu khoa học.
Mô tả
Hansol Chemical cung cấp nitrat sắt (III) cấp công nghiệp dưới dạng chất rắn tinh thể/hạt ngậm nước màu trắng nhạt hoặc tím nhạt, có công thức hóa học Fe(NO₃)₃·9H₂O, là nguyên liệu muối sắt đa năng. Sản phẩm này sở hữu độ tinh khiết cao, khả năng tan tốt trong nước, xu hướng phân hủy thấp và dễ bảo quản, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, luyện kim, gốm sứ cũng như nghiên cứu khoa học.
Các đặc điểm nổi bật bao gồm:
- Độ tinh khiết cao — Thông thường đạt ≥ 98,0% đối với Fe(NO₃)₃·9H₂O theo tiêu chuẩn công nghiệp/thuốc thử phổ biến.
- Tan tốt trong nước — Fe(NO₃)₃·9H₂O hòa tan dễ dàng trong nước tạo thành dung dịch ion sắt (III), thuận tiện cho việc sử dụng trong xúc tác, bổ sung sắt và tổng hợp hóa chất.
- Dạng vật lý ổn định — Dạng rắn tinh thể hoặc hạt giúp dễ dàng cân đong, đóng gói, vận chuyển và lưu trữ.
- Ứng dụng đa dạng — Nhờ chứa ion sắt hóa trị ba (Fe³⁺), sản phẩm thể hiện tính oxy hóa mạnh và phản ứng hóa học cao, mang lại tính ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống công nghiệp và nghiên cứu.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Quy cách / Giá trị điển hình |
|---|---|
| Công thức hóa học | Fe(NO₃)₃·9H₂O |
| Khối lượng phân tử | 404,00 g/mol |
| Ngoại quan | Chất rắn tinh thể hoặc dạng hạt, màu trắng nhạt đến tím nhạt |
| Độ tinh khiết (Fe(NO₃)₃·9H₂O) | ≥ 98,0% (các cấp độ tinh khiết cao hơn có sẵn theo yêu cầu) |
| Độ tan trong nước | Tan dễ dàng trong nước, tạo thành dung dịch ion sắt(III) |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng; tránh ẩm, nhiệt độ cao và không để chung với vật liệu dễ cháy hoặc hữu cơ |
Ứng dụng chính / Trường hợp sử dụng
- Xúc tác / Trung gian hóa học — Được dùng trong pha chế xúc tác, tổng hợp muối kim loại và điều chế hợp chất phối trí.
- Xử lý kim loại / Gia công bề mặt — Ứng dụng trong xử lý kim loại, khắc ăn mòn và pha chế dung dịch ion kim loại.
- Gốm sứ & Chất tạo màu / Chất trợ nhuộm — Đóng vai trò nguồn cung cấp sắt trong men gốm, chất trợ nhuộm pigment và quy trình nhuộm/màu.
- Nghiên cứu / Phân tích / Hóa chất phòng thí nghiệm — Phù hợp cho tổng hợp vô cơ, hóa phân tích và các ứng dụng nghiên cứu; hoạt động như nguồn muối sắt (III) chuẩn.
- Các ứng dụng công nghiệp khác — Được sử dụng trong các hệ phản ứng cần ion Fe³⁺, quá trình oxy hóa và sản xuất vật liệu chuyên biệt.
Bảo quản và Đóng gói
Để đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm, hãy lưu trữ vật liệu này trong môi trường khô ráo, mát mẻ và thông thoáng, tránh tiếp xúc với hơi ẩm, độ ẩm cao, nhiệt độ cao hoặc lưu trữ chung với các chất dễ cháy, hữu cơ hoặc chất khử. Các tùy chọn đóng gói bao gồm bao lót nhựa chống ẩm, bao kín, bao dệt hoặc bao khối lớn (FIBC).
Liên hệ với chúng tôi
Nếu quý khách cần mẫu thử, tài liệu COA / TDS, báo giá cập nhật (FOB / CIF / DAP) hoặc dịch vụ đóng gói OEM / ODM, vui lòng liên hệ đội ngũ bán hàng quốc tế của Hansol Chemical. Chúng tôi cam kết cung cấp các giải pháp chất lượng cao được thiết kế phù hợp với nhu cầu của quý khách.